himalaya honeysuckle
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây kim ngân Himalaya: "himalaya honeysuckle" là một loại cây bụi thuộc họ kim ngân, có đặc điểm là các chùm hoa màu tía rủ xuống.
Ví dụ sử dụng
- (Cây kim ngân Himalaya được biết đến với những bông hoa màu tía.)
- (Tôi đã trồng một cây kim ngân Himalaya trong vườn vì giá trị trang trí của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "himalaya honeysuckle" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một loài cây cụ thể.
- The himalaya honeysuckle thrives in temperate climates. (Cây kim ngân Himalaya phát triển tốt ở khí hậu ôn đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Honeysuckle (danh từ): cây kim ngân nói chung.
- Honeysuckle is a common climbing plant. (Cây kim ngân là một loại cây leo phổ biến.)
- Himalayan (tính từ): thuộc về dãy Himalaya.
- The Himalayan region is home to diverse flora. (Khu vực Himalaya là nơi có nhiều loài thực vật đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Shrub honeysuckle: cây kim ngân dạng bụi.
- Leycesteria formosa: tên khoa học của cây kim ngân Himalaya.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.